| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Bút thử điện Testo 745 |
|
918,000 |
918,000 |
|
| 2 |
Ampe kìm Hioki 3280-10F |
|
1,098,000 |
1,098,000 |
|
| 3 |
Kìm biến dòng Hioki 9290-10 |
|
0 |
0 |
|
| 4 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1052 |
|
6,444,000 |
6,444,000 |
|
| 5 |
Ampe kìm đo dòng rò Hioki 3293-50 |
|
6,408,000 |
6,408,000 |
|
| 6 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 2000 |
|
1,566,000 |
1,566,000 |
|
| 7 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1012 |
|
1,638,000 |
1,638,000 |
|
| 8 |
Đồng hồ vạn năng Kyozitsu 2012R |
|
2,934,000 |
2,934,000 |
|
| 9 |
Đồng hồ van năng Kyoritsu 1019R |
|
1,206,000 |
1,206,000 |
|
| 10 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1018 |
|
666,000 |
666,000 |
|
| 11 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4056-20 |
|
3,402,000 |
3,402,000 |
|
| 12 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 |
|
8,244,000 |
8,244,000 |
|
| 13 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062 |
|
10,206,000 |
10,206,000 |
|
| 14 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1011 |
|
1,152,000 |
1,152,000 |
|
| 15 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 2001 |
|
1,998,000 |
1,998,000 |
|
| 16 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1109 |
|
792,000 |
792,000 |
|
| 17 |
Đồng hồ van năng Kyoritsu 1021R |
|
1,602,000 |
1,602,000 |
|
| 18 |
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1020R (True RMS,1000V) |
|
1,440,000 |
1,440,000 |
|
| 19 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1051 |
|
5,454,000 |
5,454,000 |
|
| 20 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 |
|
3,096,000 |
3,096,000 |
|
| 21 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1009 |
|
900,000 |
900,000 |
|
| 22 |
Ampe kìm Amprobe AC40C ( 0-400A ) |
|
0 |
0 |
|
| 23 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC700 |
|
3,492,000 |
3,492,000 |
|
| 24 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1110 |
|
1,224,000 |
1,224,000 |
|
| 25 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1550C |
|
0 |
0 |
|
| 26 |
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1030 |
|
1,062,000 |
1,062,000 |
|
| 27 |
Đồng hồ vạn năng cơ Kyoritsu 1106 |
|
0 |
0 |
|
| 28 |
Đồng hồ vạn năng cơ Kyoritsu 1018H |
|
702,000 |
702,000 |
|
| 29 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM33a |
|
2,394,000 |
2,394,000 |
|
| 30 |
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa kyoritsu 5510 |
|
6,498,000 |
6,498,000 |
|
| 31 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800a |
|
684,000 |
684,000 |
|
| 32 |
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa kyoritsu 5500 |
|
12,510,000 |
12,510,000 |
|
| 33 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa KP1 |
|
1,998,000 |
1,998,000 |
|
| 34 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC7000 |
|
6,696,000 |
6,696,000 |
|
| 35 |
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD701 |
|
2,142,000 |
2,142,000 |
|
| 36 |
Đồng hồ đo điện trở cách điện Chauvin Arnoux CA 6501 |
|
0 |
0 |
|
| 37 |
Thiết bị đo phân tích công suất đa năng Kyoritsu 6310 |
|
63,504,000 |
63,504,000 |
|
| 38 |
Thiết Bị Ghi và Phân Tích Tín Hiệu Điện Hioki PR8112 |
|
0 |
0 |
|
| Tổng tiền: |
164.070.000 | |
| Mua tiếp Đặt hàng |